Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 12/07/2025

Brattvag
2 - 0

Vard Haugesund
Lineup
Đội hình trận đấu
Brattvag
810142162354761
Đội hình xuất phát

O.Solnordal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivar hagen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sundling#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Sundling#9
J.Sundling#15

J.Sundling#20
J.Sundling#17
J.Sundling#21

J.Sundling#22
J.Sundling#12
Vard Haugesund
10472118191186171
Đội hình xuất phát
S.L.Lille#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.jonassen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jensen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
halleraker jone jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.arenthauge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sørensen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kajapeland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre strand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sondre strand#2

sondre strand#22
sondre strand#23
sondre strand#24
sondre strand#3
sondre strand#5
sondre strand#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Vard Haugesund1 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund0 - 1
Brattvag
Brattvag0 - 3
Vard Haugesund
Brattvag2 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 2
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Eik-Tonsberg1 - 1
Brattvag
Brattvag3 - 0
Notodden FK
Sotra2 - 1
Brattvag
Brattvag4 - 1
Pors Grenland
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Brattvag3 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 3
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
Lysekloster
Flekkeroy IL2 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 4
FK Arendal
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Pors Grenland1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brattvag
#12#21#30#42#50#60#70
Vard Haugesund
#10#20#30#41#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker