Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 04/05/2025

Vard Haugesund
2 - 1

Brann 2
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vard HaugesundChỉ sốBrann 2
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 23
57Chỉ số 2433
93Chỉ số 2379
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Vard Haugesund
6104731819118212
Đội hình xuất phát

P.Sørensen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Lille#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.jonassen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jensen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sivert helgesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.arenthauge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre lonning#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre strand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sondre strand#22
sondre strand#16
sondre strand#17
sondre strand#23
sondre strand#15
sondre strand#25
sondre strand#5
sondre strand#21
sondre strand#14
Brann 2
114521811321152017
Đội hình xuất phát

martin borsheim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.tveit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel riihilahti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laegreid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Kvale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Grimeland elias#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jon berisha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik andersen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik andersen#16
Patrik andersen#9

Patrik andersen#19
Patrik andersen#4
Patrik andersen#6
Patrik andersen#22

Patrik andersen#12
Patrik andersen#23
Patrik andersen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 0
Brann 2
Brann 27 - 3
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 2
Brann 2
Vard Haugesund1 - 3
Brann 2
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Brann 20 - 5
Vard Haugesund
Vard Haugesund6 - 0
Brann 2
Brann 23 - 3
Vard Haugesund
Vard Haugesund5 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Torvastad2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 2
Jerv
Notodden FK2 - 1
Vard Haugesund
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Lysekloster2 - 2
Vard Haugesund
Sandnes Ulf1 - 2
Vard Haugesund
Bjarg2 - 7
Vard Haugesund
Akra1 - 5
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Brann 24 - 3
Brattvag
Treaff3 - 4
Brann 2
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Sotra3 - 1
Brann 2
Os Turn Fotball2 - 3
Brann 2
Gneist2 - 3
Brann 2
Brann 21 - 2
Sandvikens
Bjarg5 - 4
Brann 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vard Haugesund
#12#20#30#41#57#60#70
Brann 2
#11#20#30#42#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
FK Arendal
Pors Grenland
Flekkeroy IL