Norwegian Eliteserien00:00 ngày 30/03/2025

Fredrikstad
3 - 0

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốBrann
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
17Chỉ số 2435
23Chỉ số 2347
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 3-5-23022515111291662023
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Rafn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Fall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

U.Fredriksen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Holten#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Øhlenschlæger#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Skogvold#1

H.Skogvold#18

H.Skogvold#24

H.Skogvold#21

H.Skogvold#28
H.Skogvold#31

H.Skogvold#3

H.Skogvold#4

H.Skogvold#7
Brann
Sơ đồ 4-3-312632721101787209
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.B.Sande#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Soltvedt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Castro#32

N.Castro#43

N.Castro#14

N.Castro#6

N.Castro#19

N.Castro#23
N.Castro#41

N.Castro#12

N.Castro#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad0 - 4
Brann
Brann0 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 3
Brann
Brann6 - 0
Fredrikstad
Brann3 - 0
Fredrikstad
Brann5 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Brann
Fredrikstad3 - 4
Brann
Brann2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 2
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
Lillestrom
Fredrikstad1 - 2
Stromsgodset
Fredrikstad0 - 1
KFUM Oslo
Viking2 - 0
Fredrikstad
Ham-Kam0 - 1
Fredrikstad
Sandefjord2 - 2
Fredrikstad
Hacken1 - 0
Fredrikstad
Brommapojkarna1 - 0
Fredrikstad
Toronto FC1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Brann3 - 1
Sogndal
Brann1 - 0
Tromso IL
Stromsgodset1 - 2
Brann
Brann2 - 2
Viking
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Asane Fotball2 - 4
Brann
Brann1 - 1
Viking
Molde2 - 1
Brann
Brann2 - 1
LillestromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#13#22#30#40#53#60#70
Brann
#10#20#30#41#57#60#70
Rosenborg
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Bryne
Haugesund