Czech Third League19:00 ngày 08/03/2025

Taborsko Akademie
0 - 1

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốAdmira Praha
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
3Chỉ số 225
3Chỉ số 32
39Chỉ số 2449
67Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
373012157817236199
Đội hình xuất phát

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Skopec#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Schindler#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kubovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas hrabak#20
lukas hrabak#21
lukas hrabak#1

lukas hrabak#14
lukas hrabak#16
lukas hrabak#18
lukas hrabak#2
Admira Praha
818121111693141210
Đội hình xuất phát
Matyas lana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.korselt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pejsa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.cacha#25
m.cacha#20

m.cacha#23
m.cacha#4
m.cacha#7
m.cacha#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha0 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Admira Praha
Admira Praha3 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
Admira Praha0 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
Viktoria Plzen B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
FC Pisek
Ceske Budejovice B1 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 1
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
FC Rokycany
Hradec Kralove B0 - 0
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
FK Kolin
SK Kosmonosy1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Zivanice
Admira Praha0 - 2
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen1 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 2
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha3 - 1
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#10#20#30#42#55#60#70
Admira Praha
#11#21#30#42#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Fotbal Příbram
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Chlumec nad Cidlinou