Czech Third League16:00 ngày 06/06/2026

Bohemians1905 B
0 - 3

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốDomazlice
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2468
120Chỉ số 23136
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
15271821122241737
Đội hình xuất phát
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian licka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david stehlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Suryn#8
M.Suryn#19

M.Suryn#23

M.Suryn#10
M.Suryn#11
M.Suryn#13
M.Suryn#26
Domazlice
30131221261891699311
Đội hình xuất phát

andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.jahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ales demeter#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip cerveny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.cerny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.cerny#17

v.cerny#10

v.cerny#24
v.cerny#7
v.cerny#27

v.cerny#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice5 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 3
Domazlice
Domazlice2 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B5 - 0
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Admira Praha4 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
SK Motorlet Praha2 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B1 - 3
FC Pisek
Aritma Praha1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice5 - 2
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B1 - 3
Domazlice
Domazlice3 - 2
Aritma Praha
Domazlice2 - 0
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Domazlice
Taborsko Akademie3 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Domazlice3 - 2
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#10#20#30#42#52#60#70
Domazlice
#13#21#30#42#55#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin