Czech Third League22:00 ngày 20/05/2026

Domazlice
3 - 2

Aritma Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốAritma Praha
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
5Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
141Chỉ số 23119
53Chỉ số 2462
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
9917116279241814521
Đội hình xuất phát
Ales demeter#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veneranda vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.jahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita sinitsyn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Svoboda#12

V.Svoboda#10

V.Svoboda#13
V.Svoboda#11
V.Svoboda#3

V.Svoboda#30
V.Svoboda#7
Aritma Praha
517168412151310233
Đội hình xuất phát
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kokes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vojtech musil#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech severa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas wacker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias kolda#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mathias kolda#3
mathias kolda#11
mathias kolda#9
mathias kolda#20
mathias kolda#6

mathias kolda#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice2 - 0
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Domazlice
Taborsko Akademie3 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Domazlice3 - 2
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Domazlice5 - 1
Admira Praha
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Aritma Praha1 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur2 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha2 - 1
Admira Praha
Aritma Praha1 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#13#23#30#42#55#60#70
Aritma Praha
#12#20#30#41#56#60#70
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin