Czech Third League20:30 ngày 01/03/2025

Domazlice
4 - 0

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốBohemians1905 B
0Chỉ số 30
119Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 225
83Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
11Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
1927231826171321711230
Đội hình xuất phát
F.Dvorak#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andrei cherepko#4
andrei cherepko#8
andrei cherepko#6
andrei cherepko#7

andrei cherepko#1
andrei cherepko#3
andrei cherepko#16
Bohemians1905 B
22749126241731088
Đội hình xuất phát
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Farkaš#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.belaska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam barta#5

adam barta#1
adam barta#18
adam barta#23
adam barta#66
adam barta#8
adam barta#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 3
Domazlice
Domazlice2 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B5 - 0
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice10 - 2
Brno B
SK Kladno2 - 1
Domazlice
Domazlice3 - 0
SK Slavia Praha B
SK Motorlet Praha2 - 0
Domazlice
Domazlice2 - 0
Slovan Velvary
Fotbal Příbram0 - 2
Domazlice
FK Chomutov1 - 2
Domazlice
Domazlice3 - 2
Domazlice4 - 4
Ceske Budejovice B
Domazlice0 - 2
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Brandys Nad Labem5 - 5
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B1 - 0
FK Usti nad Labem Youth
Bohemians1905 B3 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 1
Viktoria Plzen B
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#14#22#30#40#56#60#70
Bohemians1905 B
#10#20#30#40#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
FC Pisek
SK Petrin Plzen
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice