Czech Third League15:15 ngày 31/05/2026

Admira Praha
4 - 2

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốBohemians1905 B
1Chỉ số 30
61Chỉ số 2451
126Chỉ số 23133
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
5Chỉ số 21
7Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
25201310489176312
Đội hình xuất phát
maxmilian petera#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ademuwagun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vais#24
vais#1
vais#16
vais#15
vais#11

vais#23
vais#7
Bohemians1905 B
3221712211827231957
Đội hình xuất phát
david stehlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian licka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgiy Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nechvatal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Suryn#8
M.Suryn#1
M.Suryn#13
M.Suryn#2

M.Suryn#10
M.Suryn#11
M.Suryn#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Admira Praha1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 3
Bohemians1905 B
Admira Praha3 - 0
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Viktoria Plzen B1 - 2
Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 3
Admira Praha
Aritma Praha2 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
SK Motorlet Praha2 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B1 - 3
FC Pisek
Aritma Praha1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#14#23#30#41#55#60#70
Bohemians1905 B
#12#20#30#40#51#60#70
Domazlice
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin