Czech Third League23:00 ngày 20/05/2026

SK Motorlet Praha
2 - 2

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốBohemians1905 B
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 227
110Chỉ số 2381
63Chỉ số 2436
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
11634141759111020
Đội hình xuất phát
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Halasz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Simaichl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suleiman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vanecek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Walter#7

J.Walter#8
J.Walter#15

J.Walter#6
J.Walter#22
J.Walter#12
J.Walter#13
Bohemians1905 B
712232213318885711
Đội hình xuất phát
jakub tichy#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Banda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kareem#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mirvald#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Zeman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Zeman#8
V.Zeman#1
V.Zeman#13
V.Zeman#27
V.Zeman#12

V.Zeman#10
V.Zeman#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 6
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 4
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha2 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
FK Pribram B1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FC Pisek
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B1 - 3
FC Pisek
Aritma Praha1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#12#21#30#43#53#60#70
Bohemians1905 B
#12#20#31#43#52#60#70
Slavia Prague C
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin