Czech Third League15:15 ngày 26/04/2026

Bohemians1905 B
0 - 0

Taborsko Akademie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốTaborsko Akademie
8Chỉ số 228
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
52Chỉ số 2548
47Chỉ số 2430
68Chỉ số 2355
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
191718212715712412
Đội hình xuất phát
M.Nechvatal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.janovsky#11
R.janovsky#10
R.janovsky#22
R.janovsky#27
R.janovsky#23
R.janovsky#8
R.janovsky#3
Taborsko Akademie
302916149821571019
Đội hình xuất phát
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.breit#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal mischnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Skopec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip soukup#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip soukup#17
filip soukup#22
filip soukup#6

filip soukup#37
filip soukup#1
filip soukup#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
FK Kraluv Dvur1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Loko Vltavin1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Kolin
Bohemians1905 B2 - 1
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 4
FC Pisek
Admira Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Radotin1 - 0
Taborsko Akademie
Benesov2 - 3
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#10#20#30#41#56#60#70
Taborsko Akademie
#10#20#30#41#58#60#70
Domazlice
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin