Czech Third League15:15 ngày 12/04/2026

Bohemians1905 B
3 - 0

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốFK Pribram B
5Chỉ số 210
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
5Chỉ số 225
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2447
64Chỉ số 2358
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
22712412133882166718
Đội hình xuất phát
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Mirvald#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hrubý#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oleksandr koval#5
oleksandr koval#19
oleksandr koval#2
oleksandr koval#10
oleksandr koval#11
oleksandr koval#17
oleksandr koval#1
FK Pribram B
262024457913101533
Đội hình xuất phát

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.ejedegba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip zapotocny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Antwi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kop#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Apea#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nemec#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karel sadilek#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
karel sadilek#8
karel sadilek#4
karel sadilek#21

karel sadilek#11

karel sadilek#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Loko Vltavin1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Kolin
Bohemians1905 B2 - 1
Hradec Kralove B
Bohemians1905 B1 - 2
Mlada Boleslav B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 2
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 1
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Ceske Budejovice B
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Aritma PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#13#23#30#40#59#60#70
FK Pribram B
#10#20#30#40#53#60#70
FC Pisek
FK Kraluv Dvur
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin