Czech Third League15:15 ngày 24/05/2026

Dukla Praha B
1 - 3

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốDomazlice
56Chỉ số 23115
1Chỉ số 40
2Chỉ số 218
30Chỉ số 2472
4Chỉ số 212
0Chỉ số 223
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
112914593191733268
Đội hình xuất phát

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vácha#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fofana#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan bosek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bakary#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david ungerman#21
david ungerman#20
david ungerman#39
david ungerman#18
david ungerman#30
david ungerman#10
Domazlice
16123021513182472710
Đội hình xuất phát
P.Dosly#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita sinitsyn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vais#11

J.Vais#1

J.Vais#26
J.Vais#9
J.Vais#19
J.Vais#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice4 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Domazlice3 - 1
Dukla Praha B
Domazlice0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 0
Domazlice
Dukla Praha B1 - 2
Domazlice
Domazlice2 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
SK Petrin Plzen1 - 0
Dukla Praha B
Admira Praha0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice3 - 2
Aritma Praha
Domazlice2 - 0
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 4
Domazlice
Taborsko Akademie3 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Domazlice3 - 2
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Domazlice5 - 1
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#11#20#31#41#54#60#70
Domazlice
#13#22#30#41#512#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin