Czech Chance Liga18:00 ngày 21/09/2025

FK Dukla Praha
0 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốBohemians Praha 1905
85Chỉ số 2377
2Chỉ số 32
70Chỉ số 2457
3Chỉ số 216
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 5-4-1312394373197202627
Đội hình xuất phát

A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Isife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Pourzitidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Šehović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Žitný#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kadak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Cisse#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Cisse#17

N.Cisse#8

N.Cisse#18

N.Cisse#6

N.Cisse#16

N.Cisse#14
N.Cisse#22
N.Cisse#44

N.Cisse#15

N.Cisse#30

N.Cisse#12
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112272822994762077139
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ristovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Zeman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#8

A.Y.Helal#7

A.Y.Helal#3

A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#19

A.Y.Helal#35

A.Y.Helal#41

A.Y.Helal#24

A.Y.Helal#70

A.Y.Helal#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha1 - 4
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha4 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 5
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
Velke Hamry0 - 2
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha2 - 0
Al Kuwait SC
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Dukla Praha
MFK Karviná2 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 1905
MFK Karviná1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Jablonec
FK Teplice3 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19053 - 2
MFK Ruzomberok
Austria Vienna2 - 4
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#31#42#57#60#70
Bohemians Praha 1905
#12#21#30#42#55#60#70
FK Mladá Boleslav