Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 25/04/2025

ASO Chlef
1 - 1

Biskra
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASO ChlefChỉ sốBiskra
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2369
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 221
70Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
ASO Chlef
62120111522277231613
Đội hình xuất phát

edwin gape mohutsiwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim benhalima farhi#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Brahimi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zinedine boutmene#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redouane bounoua#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Alili#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y. Agbagno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
achref abada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Medjadel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahim hamra#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abderrahim hamra#0
abderrahim hamra#3
abderrahim hamra#5
abderrahim hamra#8
abderrahim hamra#26
abderrahim hamra#1

abderrahim hamra#24
abderrahim hamra#14
abderrahim hamra#25
Biskra
47151381025111826
Đội hình xuất phát
rayane adaika#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Talah#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oussama mellala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aymen bouda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said es mohamed bourahla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bouziane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameur omrani el#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Medane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdeljalil saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djigo saikou#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine salhi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yacine salhi#12
yacine salhi#14
yacine salhi#23
yacine salhi#0
yacine salhi#4
yacine salhi#21
yacine salhi#13
yacine salhi#9
yacine salhi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Biskra1 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef2 - 1
Biskra
ASO Chlef2 - 2
Biskra
Biskra2 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef2 - 1
Biskra
Biskra2 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef2 - 0
Biskra
Biskra2 - 1
ASO Chlef
Biskra2 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASO Chlef
El Bayadh2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 1
ES Setif
ASO Chlef0 - 0
Olympique Akbou
USM Khenchela3 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef2 - 0
Paradou AC
IRB El Kerma2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
JS kabylie
MC Alger0 - 0
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biskra
Biskra0 - 1
MC Alger
JS kabylie0 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
NC Magra
CR Belouizdad2 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 0
USM Libreville
Biskra1 - 1
ES Mostaganem
ESM Kolea0 - 0
BiskraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASO Chlef
#11#20#30#44#57#60#70
Biskra
#11#20#30#45#55#60#70