Chinese FA Cup18:00 ngày 06/12/2025

Beijing Guoan
3 - 0

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beijing GuoanChỉ sốHenan FC
4Chỉ số 226
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 32
5Chỉ số 212
40Chỉ số 2450
0Chỉ số 27
2Chỉ số 80
89Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Beijing Guoan
Sơ đồ 4-4-234275243723811929
Đội hình xuất phát

S.Hou#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngadjui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Li#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Cao#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dawhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Guga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Zhang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Abreu#29 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Abreu#7

F.Abreu#18

F.Abreu#35

F.Abreu#19

F.Abreu#39

F.Abreu#3

F.Abreu#21

F.Abreu#20

F.Abreu#17

F.Abreu#6

F.Abreu#10

F.Abreu#26
Henan FC
Sơ đồ 4-3-3184362322763840911
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Lu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#10

F.Acheampong#3

F.Acheampong#20

F.Acheampong#15

F.Acheampong#16

F.Acheampong#30

F.Acheampong#8

F.Acheampong#13

F.Acheampong#2

F.Acheampong#27

F.Acheampong#33

F.Acheampong#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fujian Quanzhou Qinggong | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Shanghai Zetian | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Chongqing Handa | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Guangxi Bushan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Lianzhen | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Wuhu Baisheng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chongqing Chunlei FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Qingdao May Wind | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Shenzhen Xingjun | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Guangxi Union | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Jixiang | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ningbo Fioren | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Ningxia Pingluo Hengli | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Second | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Guangzhou Huadu Red Treasure | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Hainan Zhonghong | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Northwest Juniors | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Xiamen Chengyi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Qingdao Laoshan Gangfan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Beijing Guoan1 - 0
Henan FC
Beijing Guoan1 - 1
Henan FC
Henan FC2 - 1
Beijing Guoan
Beijing Guoan3 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 1
Beijing Guoan
Beijing Guoan2 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 0
Beijing Guoan
Henan FC1 - 0
Beijing Guoan
Beijing Guoan2 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beijing Guoan
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Beijing Guoan
Beijing Guoan5 - 1
Meizhou Hakka
Beijing Guoan3 - 0
Tai Po
Changchun Yatai0 - 4
Beijing Guoan
Beijing Guoan2 - 4
Qingdao Hainiu
Tai Po3 - 3
Beijing Guoan
Shenzhen Peng City2 - 1
Beijing Guoan
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Beijing Guoan4 - 2
Dalian Yingbo
Beijing Guoan2 - 3
Shanghai PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC1 - 1
Yunnan Yukun
Chengdu Rongcheng1 - 2
Henan FC
Henan FC2 - 2
Zhejiang Professional FC
Henan FC2 - 0
Changchun Yatai
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Wuhan Three Towns2 - 5
Henan FC
Henan FC2 - 0
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beijing Guoan
#13#22#30#44#50#60#70
Henan FC
#10#20#30#42#57#60#70
Fujian Quanzhou Qinggong
Shanghai Zetian
Chongqing Handa
Guangxi Bushan
Wuhan Lianzhen
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
Wuhu Baisheng
Chongqing Chunlei FC
Qingdao May Wind
Shenzhen Xingjun
Guangxi Union
Shenzhen Jixiang
Ningbo Fioren
Ningxia Pingluo Hengli
Hainan Shuangyu
Shanghai Second
Guangzhou Huadu Red Treasure
Hainan Zhonghong
Shaanxi Northwest Juniors
Xiamen Chengyi
Qingdao Laoshan Gangfan
Shanxi Xiangyu