English National League02:45 ngày 12/03/2025

Oldham Athletic
2 - 0

Eastleigh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốEastleigh
2Chỉ số 210
0Chỉ số 41
92Chỉ số 2452
4Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23119
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
343120109324161518
Đội hình xuất phát

J.leake#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Donaghy#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Conlon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.talum fondop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kitching#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pett#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Raglan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rossiter#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Waters#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Waters#0

B.Waters#28
B.Waters#17

B.Waters#29

B.Waters#30

B.Waters#5
B.Waters#13
Eastleigh
18109311465222211
Đội hình xuất phát
A.Wariuh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McCallum#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Maher#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hodson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brindley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noa boutin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.McDonnell#30

J.McDonnell#4

J.McDonnell#7

J.McDonnell#19
J.McDonnell#26

J.McDonnell#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastleigh2 - 2
Oldham Athletic
Eastleigh1 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Eastleigh
Eastleigh1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 2
EastleighĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Tamworth1 - 1
Oldham Athletic
Boston United0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Dagenham Redbridge2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Maidenhead United
Oldham Athletic0 - 0
Sutton United
Oldham Athletic2 - 2
Altrincham
Solihull Moors0 - 1
Oldham Athletic
Rochdale0 - 1
Oldham Athletic
AFC Fylde1 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
Eastleigh2 - 0
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Gateshead
Boston United1 - 2
Eastleigh
Eastleigh3 - 0
Dagenham Redbridge
Eastleigh2 - 0
Aldershot Town
Forest Green Rovers2 - 1
Eastleigh
Altrincham1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 0
EastleighĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#12#21#30#41#58#60#70
Eastleigh
#10#20#31#41#55#60#70
York City
Halifax Town
Southend United
Woking
Yeovil Town
Wealdstone FC