English National League22:00 ngày 08/03/2025

Eastleigh
1 - 1

Hartlepool United
Thống kê
Thống kê trận đấu
EastleighChỉ sốHartlepool United
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2387
4Chỉ số 27
1Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2445
2Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastleigh
2122264731108181
Đội hình xuất phát
noa boutin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brindley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lloyd·Humphries#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Maguire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maher#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wariuh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.McDonnell#30

J.McDonnell#13
J.McDonnell#26

J.McDonnell#19
J.McDonnell#5

J.McDonnell#14

J.McDonnell#9
Hartlepool United
4014174181232201910
Đội hình xuất phát
A.Smith#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheron#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.daviessass#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Parkes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miley#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.grey#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.ferguson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dodds#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dieseruvwe#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cleary#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Campbell#21

A.Campbell#5

A.Campbell#11

A.Campbell#16
A.Campbell#27
A.Campbell#31

A.Campbell#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartlepool United0 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United3 - 1
Eastleigh
Hartlepool United0 - 0
Eastleigh
Eastleigh2 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United2 - 1
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
Eastleigh3 - 2
Hartlepool United
Hartlepool United1 - 1
Eastleigh
Eastleigh4 - 3
Hartlepool UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Eastleigh2 - 0
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Gateshead
Boston United1 - 2
Eastleigh
Eastleigh3 - 0
Dagenham Redbridge
Eastleigh2 - 0
Aldershot Town
Forest Green Rovers2 - 1
Eastleigh
Altrincham1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
AltrinchamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartlepool United
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United0 - 1
York City
Aldershot Town3 - 2
Hartlepool United
Hartlepool United1 - 2
Altrincham
Hartlepool United0 - 0
Maidenhead United
Hartlepool United2 - 2
Tamworth
Sutton United1 - 2
Hartlepool United
Braintree Town1 - 1
Hartlepool United
Barnet2 - 0
Hartlepool United
Hartlepool United1 - 1
WokingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastleigh
#11#21#30#42#54#60#70
Hartlepool United
#11#21#30#42#57#60#70
Rochdale
Oldham Athletic
Halifax Town
Southend United
Solihull Moors
Yeovil Town
Wealdstone FC