English National League02:45 ngày 26/02/2025

Eastleigh
1 - 1

Gateshead
Thống kê
Thống kê trận đấu
EastleighChỉ sốGateshead
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
8Chỉ số 2211
77Chỉ số 2484
1Chỉ số 33
107Chỉ số 23147
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastleigh
417103121146221818
Đội hình xuất phát

Lloyd·Humphries#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uchegbulam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maher#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noa boutin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hodson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Wariuh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Wariuh#5

A.Wariuh#7

A.Wariuh#19

A.Wariuh#20
A.Wariuh#26

A.Wariuh#13
A.Wariuh#30
Gateshead
1148192815112271745
Đội hình xuất phát

T.Brooks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.belehouan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Booty#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hannant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Horton#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Humbles#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Worman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tinkler#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sellars-Fleming#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Roles#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malcolm#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gateshead2 - 1
Eastleigh
Gateshead1 - 1
Eastleigh
Eastleigh0 - 6
Gateshead
Eastleigh2 - 5
Gateshead
Gateshead1 - 1
Eastleigh
Eastleigh1 - 0
Gateshead
Gateshead0 - 1
Eastleigh
Gateshead2 - 0
Eastleigh
Eastleigh3 - 2
Gateshead
Eastleigh1 - 1
GatesheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Boston United1 - 2
Eastleigh
Eastleigh3 - 0
Dagenham Redbridge
Eastleigh2 - 0
Aldershot Town
Forest Green Rovers2 - 1
Eastleigh
Altrincham1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
Altrincham
Solihull Moors0 - 1
Eastleigh
Eastleigh2 - 2
Oldham Athletic
Basford United1 - 4
EastleighĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gateshead
Solihull Moors1 - 3
Gateshead
Gateshead4 - 3
Sutton United
Gateshead0 - 1
Altrincham
Wealdstone FC0 - 4
Gateshead
Gateshead1 - 1
Oldham Athletic
Gateshead2 - 4
Newcastle U21
Yeovil Town0 - 0
Gateshead
Gateshead1 - 3
Halifax Town
Gateshead1 - 3
Boston United
York City1 - 0
GatesheadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastleigh
#11#20#30#41#57#60#70
Gateshead
#11#20#30#43#55#60#70
Barnet
Rochdale
Southend United
Tamworth
Hartlepool United
Woking
Braintree Town
Maidenhead United
AFC Fylde
Ebbsfleet United