English National League21:00 ngày 12/04/2025

Rochdale
4 - 0

Eastleigh
Thống kê
Thống kê trận đấu
RochdaleChỉ sốEastleigh
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2394
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
70Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
Rochdale
14173310402824618
Đội hình xuất phát
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
killian barrett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Allarakhia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodney#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Henderson#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey edwards#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.landellebanks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Barlow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Barlow#31

A.Barlow#9
A.Barlow#28

A.Barlow#15

A.Barlow#3
A.Barlow#11
Eastleigh
12122561471910833
Đội hình xuất phát

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noa boutin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hodson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Maguire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Panter#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan tshikuna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nathan tshikuna#9

nathan tshikuna#4
nathan tshikuna#26

nathan tshikuna#13
nathan tshikuna#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastleigh4 - 2
Rochdale
Eastleigh1 - 4
Rochdale
Rochdale2 - 0
EastleighĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rochdale
Sutton United1 - 0
Rochdale
Rochdale2 - 2
Spennymoor Town
Woking1 - 1
Rochdale
Rochdale4 - 0
Aldershot Town
Rochdale0 - 4
York City
Maidenhead United1 - 1
Rochdale
Rochdale2 - 3
Boston United
Oldham Athletic1 - 1
Rochdale
Rochdale3 - 0
Altrincham
Rochdale4 - 1
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Halifax Town
Tamworth2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
Southend United
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Oldham Athletic2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
Eastleigh2 - 0
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Gateshead
Boston United1 - 2
EastleighĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rochdale
#14#22#30#41#54#60#70
Eastleigh
#10#20#30#42#53#60#70
Barnet
Forest Green Rovers
Solihull Moors
Yeovil Town
Dagenham Redbridge
AFC Fylde