Portuguese Primera Liga00:00 ngày 11/05/2026

AVS Futebol SAD
3 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốFC Porto
26Chỉ số 2496
5Chỉ số 214
0Chỉ số 41
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
3Chỉ số 27
59Chỉ số 23130
2Chỉ số 31
2Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-31974231223870112021
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Paulo Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tunde#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Duarte#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Neiva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Neiva#19

G.Neiva#7

G.Neiva#27

G.Neiva#25

G.Neiva#26

G.Neiva#14

G.Neiva#93

G.Neiva#88

G.Neiva#33
FC Porto
Sơ đồ 4-2-3-1142032174224211861727
Đội hình xuất phát

C.Ramos#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Sainz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Gul#58

D.Gul#7

D.Gul#4

D.Gul#13

D.Gul#99

D.Gul#29

D.Gul#8

D.Gul#77

D.Gul#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 5
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira1 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente3 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Alverca0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica3 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
FC Porto
FC Porto0 - 0
Sporting CP
FC Porto2 - 0
CD Tondela
Nottingham Forest1 - 0
FC Porto
Estoril1 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
Nottingham Forest
FC Porto2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#13#21#30#42#53#60#70
FC Porto
#11#20#31#41#57#60#70
Moreirense
FC Arouca
Casa Pia AC