Japanese J1 League13:00 ngày 05/10/2025

Kashima Antlers
0 - 0

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốGamba Osaka
2Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
50Chỉ số 2446
125Chỉ số 2389
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
1Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122553257720618409
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Élber#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#23

L.Ceará#34

L.Ceará#10

L.Ceará#7

L.Ceará#28

L.Ceará#27

L.Ceará#71

L.Ceará#13

L.Ceará#29
Gamba Osaka
Sơ đồ 5-4-12215320241713511011
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kurata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jebali#5

I.Jebali#16

I.Jebali#67

I.Jebali#44

I.Jebali#27

I.Jebali#8

I.Jebali#23

I.Jebali#1

I.Jebali#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Kashima Antlers
Gamba Osaka2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 0
Gamba Osaka
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Kashima Antlers2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 3
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Machida Zelvia3 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
FC Tokyo0 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Ratchaburi FC0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka3 - 1
Eastern Football Club
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Yokohama FC
Machida Zelvia3 - 1
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 3
Fagiano OkayamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#10#20#30#42#51#60#70
Gamba Osaka
#10#20#30#41#51#60#70
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy