Japanese J1 League17:00 ngày 23/09/2025

Gamba Osaka
3 - 1

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốYokohama F. Marinos
0Chỉ số 31
90Chỉ số 23107
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2457
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1223202413161774723
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Juan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#97

D.Hümmet#44

D.Hümmet#5

D.Hümmet#51

D.Hümmet#27

D.Hümmet#10

D.Hümmet#15

D.Hümmet#11

D.Hümmet#1
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1194533442528620301848
Đội hình xuất phát

I.Park#19 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Claude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Deng#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Suzuki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Amano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Araújo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Onaiwu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#14

K.Tanimura#17

K.Tanimura#26

K.Tanimura#37

K.Tanimura#16

K.Tanimura#8

K.Tanimura#31

K.Tanimura#35

K.Tanimura#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 3
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Eastern Football Club
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Yokohama FC
Machida Zelvia3 - 1
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 3
Fagiano Okayama
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Gamba Osaka2 - 1
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka3 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Tokyo Verdy1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
Liverpool
Yokohama F. Marinos3 - 0
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#13#20#30#40#52#60#70
Yokohama F. Marinos
#11#20#30#41#54#60#70
Kashima Antlers
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Albirex Niigata