Canadian Premier League06:10 ngày 24/08/2025

Atletico Ottawa
2 - 2

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico OttawaChỉ sốCavalry FC
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2433
8Chỉ số 214
2Chỉ số 35
88Chỉ số 2365
10Chỉ số 21
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-3294841711210207913
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Walker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S. Kozlovskiy#84 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Levis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Coulanges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rodriguez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Tabla#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tabla#24

B.Tabla#21
B.Tabla#1

B.Tabla#19

B.Tabla#6

B.Tabla#12

B.Tabla#33
Cavalry FC
Sơ đồ 4-3-311543192710247920
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Klomp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gutiérrez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Kobza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Musse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Ntignee#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ntignee#25

G.Ntignee#33

G.Ntignee#14

G.Ntignee#21

G.Ntignee#5

G.Ntignee#55

G.Ntignee#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC2 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Cavalry FC
Atletico Ottawa1 - 2
Cavalry FC
Atletico Ottawa1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Cavalry FC2 - 0
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Forge FC2 - 0
Atletico Ottawa
Vancouver FC3 - 1
Atletico Ottawa
Valour1 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa0 - 0
Inter Toronto FC
Pacific FC0 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 0
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa1 - 1
Forge FC
Inter Toronto FC3 - 4
Atletico Ottawa
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC0 - 0
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC5 - 4
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FC
Valour2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Ottawa
#12#20#30#42#510#60#70
Cavalry FC
#12#22#30#45#51#60#70