Canadian Premier League06:10 ngày 18/08/2025

Cavalry FC
5 - 4

Vancouver FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốVancouver FC
60Chỉ số 2540
21Chỉ số 249
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2323
0Chỉ số 30
0Chỉ số 81
3Chỉ số 222
2Chỉ số 20
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-113324352755710209
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kobza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gutiérrez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Baldisimo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ntignee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#22

T.Warschewski#14

T.Warschewski#25

T.Warschewski#17

T.Warschewski#4

T.Warschewski#21

T.Warschewski#19
Vancouver FC
Sơ đồ 4-2-3-1135152136142079
Đội hình xuất phát

C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Gee#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Norman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Fry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Campbell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mezquida#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.BAH#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H. Mbongue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Mbongue#16

H. Mbongue#17
H. Mbongue#41
H. Mbongue#10

H. Mbongue#25
H. Mbongue#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 1
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC1 - 0
Vancouver FC
Cavalry FC2 - 1
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FC
Valour2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver FC
Vancouver FC3 - 1
Atletico Ottawa
Vancouver FC2 - 3
Pacific FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 3
Valour
Inter Toronto FC4 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC2 - 1
Vancouver FC
Pacific FC4 - 4
Vancouver FC
HFX Wanderers FC1 - 0
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#15#23#30#42#52#60#70
Vancouver FC
#14#22#30#43#50#60#70