Canadian Premier League02:00 ngày 13/07/2025

Atletico Ottawa
1 - 1

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico OttawaChỉ sốForge FC
1Chỉ số 32
16Chỉ số 228
54Chỉ số 2429
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 216
119Chỉ số 2356
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-2-12928238411102197139
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cloutier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Abatneh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Kozlovskiy#84 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Tabla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Salter#20
S.Salter#1

S.Salter#4
S.Salter#30

S.Salter#6

S.Salter#33

S.Salter#21
Forge FC
Sơ đồ 3-1-4-21135811624221061118
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Rama#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

B.Paton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Babouli#12

M. Babouli#7
M. Babouli#32

M. Babouli#19

M. Babouli#3

M. Babouli#29
M. Babouli#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC0 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa4 - 3
Forge FC
Atletico Ottawa3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa0 - 0
Forge FC
Forge FC4 - 3
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa0 - 1
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Inter Toronto FC3 - 4
Atletico Ottawa
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC0 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa3 - 0
Valour
Atletico Ottawa2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC0 - 1
Atletico Ottawa
Vancouver FC2 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa5 - 2
ValourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Montreal Impact2 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 1
Vancouver FC
Forge FC2 - 2
Inter Toronto FC
Valour0 - 5
Forge FC
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Montreal Impact
Forge FC2 - 2
Atletico OttawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Ottawa
#11#20#30#41#55#60#70
Forge FC
#11#21#30#42#54#60#70