Canadian Premier League06:10 ngày 19/07/2025

Atletico Ottawa
2 - 0

HFX Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico OttawaChỉ sốHFX Wanderers FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 210
8Chỉ số 2212
29Chỉ số 2419
56Chỉ số 2362
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-2-1292823411102197139
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cloutier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Abatneh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Walker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Tabla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Salter#21
S.Salter#20
S.Salter#1
S.Salter#30
S.Salter#84

S.Salter#6

S.Salter#33
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-2-3-199526161768147109
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Telfer#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Rea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Coimbra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Coimbra#18

T.Coimbra#21
T.Coimbra#12

T.Coimbra#19

T.Coimbra#23
T.Coimbra#11

T.Coimbra#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 3
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC3 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 3
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Forge FC
Inter Toronto FC3 - 4
Atletico Ottawa
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC0 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa3 - 0
Valour
Atletico Ottawa2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC0 - 1
Atletico Ottawa
Vancouver FC2 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
Pacific FC3 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Valour
HFX Wanderers FC1 - 0
Vancouver FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC2 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 0
Atletico Ottawa
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Ottawa
#12#21#30#40#53#60#70
HFX Wanderers FC
#10#20#30#42#55#60#70