Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 26/01/2025

CF Intercity
1 - 1

Real Betis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốReal Betis B
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
36Chỉ số 2436
6Chỉ số 214
6Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
Sơ đồ 4-2-3-1132416175182319109
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Llonch#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mestanza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#25

J.Locadia#7

J.Locadia#20

J.Locadia#11

J.Locadia#1

J.Locadia#6
J.Locadia#29

J.Locadia#22

J.Locadia#8
J.Locadia#26
J.Locadia#21
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-1134252153361681119
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jan encuentra#34 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kohon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Zidane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Xavi Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pablo garcia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Mora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Faye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Enebeli ilahude destiny#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enebeli ilahude destiny#39
Enebeli ilahude destiny#29
Enebeli ilahude destiny#24
Enebeli ilahude destiny#30
Enebeli ilahude destiny#22
Enebeli ilahude destiny#18
Enebeli ilahude destiny#14
Enebeli ilahude destiny#38
Enebeli ilahude destiny#10

Enebeli ilahude destiny#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
Algeciras1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Recreativo Huelva1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 2
AD Alcorcon
CF Intercity4 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD2 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 3
Fuenlabrada
Real Madrid Castilla5 - 0
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Real Betis B1 - 3
Real Madrid Castilla
Hercules5 - 1
Real Betis B
Xerez Deportivo FC1 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 0
Sevilla Atletico
UD Marbella2 - 2
Real Betis B
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Fuenlabrada2 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Antequera CF
Atletico Sanluqueno0 - 2
Real Betis B
Real Betis B4 - 0
CD AlcoyanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#11#20#30#46#57#60#70
Real Betis B
#11#20#30#43#54#60#70
AD Ceuta
UD Ibiza
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta