Brazilian Serie B05:00 ngày 14/04/2025

Botafogo SP
1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốAtletico Clube Goianiense
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
77Chỉ số 23116
4Chỉ số 32
38Chỉ số 2461
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 5-4-11235467810119
Đội hình xuất phát

J.Carlos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Alisson Dias Tavares Cassiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Edson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.R.Patrón#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Cafú#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Wesley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Maciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Nem#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jesus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jesus#23

A.Jesus#13

A.Jesus#14

A.Jesus#20

A.Jesus#22

A.Jesus#21

A.Jesus#17

A.Jesus#18

A.Jesus#19

A.Jesus#12

A.Jesus#16

A.Jesus#15
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685111079
Đội hình xuất phát

Vladimir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ramos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Piaui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pedrão#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Naldi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Pottker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Rodrigues#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lima#17

S.Lima#19

S.Lima#16

S.Lima#15

S.Lima#12

S.Lima#13
S.Lima#20

S.Lima#14

S.Lima#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo SP1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
America MG1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Palmeiras - SP3 - 1
Botafogo SP
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Botafogo SP1 - 0
Velo Clube
Santos Fc - SP1 - 1
Botafogo SP
Portuguesa Desportos3 - 2
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Ah so Santa SP
Botafogo SP0 - 1
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Anapolis FC3 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Retro FC Brasil
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Aparecidense GO1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Agremiação Sportiva Arapiraquense1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Abecat OuvirdorenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#11#21#30#44#56#60#70
Atletico Clube Goianiense
#11#20#30#42#56#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Cuiaba
Avaí FC
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Ferroviaria SP
Volta Redonda
Amazonas FC
SC Paysandu Para