Brazilian Serie B05:00 ngày 07/04/2025

Volta Redonda
0 - 1

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốCuiaba
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
63Chỉ số 2439
16Chỉ số 2211
0Chỉ số 37
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
121Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 4-3-3123064582010272925
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cardoso#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Barra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mirandinha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Hyuri#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Tocantins#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Tocantins#13
L.Tocantins#23

L.Tocantins#15

L.Tocantins#26

L.Tocantins#3

L.Tocantins#1
L.Tocantins#16

L.Tocantins#2

L.Tocantins#21

L.Tocantins#9
L.Tocantins#17

L.Tocantins#18
Cuiaba
Sơ đồ 4-4-214378422627999830
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Pedrinho#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Max#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lacerda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sander#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Moreira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Matheusinho#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mineiro#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mineiro#40
L.Mineiro#5

L.Mineiro#1

L.Mineiro#13
L.Mineiro#77

L.Mineiro#55

L.Mineiro#70

L.Mineiro#97

L.Mineiro#33
L.Mineiro#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Boavista S.C.2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 3
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Nova Iguacu
Volta Redonda2 - 1
CFRJ Marica RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
Portuguesa Carioca
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Primavera AC
Primavera AC1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
OperArio MT
OperArio MT0 - 1
Cuiaba
Cuiaba5 - 0
Sport Sinop
Porto Velho EC0 - 0
Cuiaba
Uniao Rondonopolis MT2 - 2
Cuiaba
Cuiaba5 - 0
Nova Mutum EC
Academia Futebol0 - 1
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
LuverdenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#10#20#30#40#54#60#70
Cuiaba
#11#21#30#47#56#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Gremio Novorizontino
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Ferroviaria SP
Athletic Club
Botafogo SP
Amazonas FC
SC Paysandu Para