Brazilian Serie B07:30 ngày 11/04/2025

Cuiaba
2 - 2

Avaí FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAvaí FC
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2454
34Chỉ số 2566
5Chỉ số 212
7Chỉ số 25
12Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-2-3-1149833362730998722
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Moreira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lacerda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lacerda#1

D.Lacerda#13
D.Lacerda#5
D.Lacerda#2

D.Lacerda#10

D.Lacerda#97

D.Lacerda#77

D.Lacerda#4

D.Lacerda#55

D.Lacerda#9
Avaí FC
Sơ đồ 4-4-231639514338937710997
Đội hình xuất phát

César#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vinicius#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.d.O.da#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Brock#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Mário Sérgio Valerio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

João Vitor de Souza Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Judson#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Ricardo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gabriel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cléber#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Hygor#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hygor#1
Hygor#80

Hygor#5

Hygor#20

Hygor#35

Hygor#11
Hygor#90

Hygor#66

Hygor#34

Hygor#9
Hygor#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuiaba1 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Avaí FC
Avaí FC0 - 2
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Primavera AC
Primavera AC1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
OperArio MT
OperArio MT0 - 1
Cuiaba
Cuiaba5 - 0
Sport Sinop
Porto Velho EC0 - 0
Cuiaba
Uniao Rondonopolis MT2 - 2
Cuiaba
Cuiaba5 - 0
Nova Mutum EC
Academia Futebol0 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Gremio Novorizontino
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Avaí FC
Santa Catarina1 - 1
Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Figueirense
Avaí FC0 - 3
Criciuma
Barra FC1 - 0
Avaí FC
Avaí FC3 - 1
Concordia AC
Avaí FC3 - 0
Marcilio Dias SC
Hercilio Luz SC0 - 3
Avaí FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#12#21#30#41#57#60#70
Avaí FC
#12#20#30#41#55#60#70
Coritiba SAF - PR
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Ferroviaria SP
Athletic Club
Botafogo SP
Amazonas FC
SC Paysandu Para