Italian Serie A02:45 ngày 28/01/2025

Genoa
2 - 0

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenoaChỉ sốMonza
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2431
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 211
9Chỉ số 26
11Chỉ số 224
0Chỉ số 34
1Chỉ số 80
95Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Genoa
Sơ đồ 4-2-3-1120422373325322319
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sabelli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.DeWinter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.M.Caricol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Masini#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Kasa#53 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Miretti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pinamonti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pinamonti#39
A.Pinamonti#76

A.Pinamonti#99

A.Pinamonti#11

A.Pinamonti#15

A.Pinamonti#10

A.Pinamonti#33

A.Pinamonti#21

A.Pinamonti#9

A.Pinamonti#8

A.Pinamonti#47

A.Pinamonti#18

A.Pinamonti#70
Monza
Sơ đồ 3-4-2-13033444138777841014
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.D'Ambrosio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Pereira#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Urbański#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.A.Akpro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ciurria#84 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

G.Caprari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Maldini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maldini#80

D.Maldini#27

D.Maldini#12

D.Maldini#52

D.Maldini#21

D.Maldini#37

D.Maldini#47

D.Maldini#69

D.Maldini#55

D.Maldini#24

D.Maldini#3

D.Maldini#42

D.Maldini#57

D.Maldini#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza0 - 1
Genoa
Genoa2 - 3
Monza
Monza1 - 0
Genoa
Genoa0 - 1
Monza
Monza0 - 2
Genoa
Genoa3 - 0
Monza
Monza0 - 0
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
AS Roma3 - 1
Genoa
Genoa1 - 0
Parma
Lecce0 - 0
Genoa
Empoli1 - 2
Genoa
Genoa1 - 2
Napoli
AC Milan0 - 0
Genoa
Genoa0 - 0
Torino
Udinese0 - 2
Genoa
Genoa2 - 2
Cagliari
Genoa1 - 1
ComoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Bologna3 - 1
Monza
Monza2 - 1
Fiorentina
Monza1 - 2
Cagliari
Parma2 - 1
Monza
Monza1 - 2
Juventus
Lecce2 - 1
Monza
Monza1 - 2
Udinese
Bologna4 - 0
Monza
Como1 - 1
Monza
Torino1 - 1
MonzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genoa
#12#20#30#40#59#60#70
Monza
#10#20#30#44#56#60#70
Inter Milan
Atalanta
Lazio
Hellas Verona
Venezia