Cypriot First Division23:00 ngày 21/02/2026

Pafos FC
0 - 0

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
4Chỉ số 22
48Chỉ số 2441
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 224
1Chỉ số 40
92Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
888172118111430471
Đội hình xuất phát

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lelê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gorter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Gorter#12

J.Gorter#99

J.Gorter#9

J.Gorter#77

J.Gorter#80

J.Gorter#2

J.Gorter#19
J.Gorter#42

J.Gorter#93

J.Gorter#20

J.Gorter#33
Anorthosis Famagusta FC
313388452136196222844
Đội hình xuất phát

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schättin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chrysostomou#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Furtado#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stijn Middendorp#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lopes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sergiou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Tošić#57

N.Tošić#9

N.Tošić#11

N.Tošić#2

N.Tošić#1

N.Tošić#23

N.Tošić#47

N.Tošić#48
N.Tošić#70

N.Tošić#77

N.Tošić#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Pafos FC5 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 3
Pafos FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
AEL Limassol0 - 1
Pafos FC
Digenis Morphou0 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
Chelsea1 - 0
Pafos FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#10#20#31#41#54#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#10#20#30#42#52#60#70
Enosis Neon Paralimniou