Cypriot First Division00:00 ngày 22/11/2025

Pafos FC
2 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAris Limassol
2Chỉ số 32
93Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 222
64Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
Sơ đồ 3-4-37888172330104772693
Đội hình xuất phát

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Dimata#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.michael#50

n.michael#2

n.michael#99

n.michael#20

n.michael#21

n.michael#25

n.michael#11

n.michael#19

n.michael#5

n.michael#9

n.michael#33
Aris Limassol
Sơ đồ 5-3-2272961480210576257
Đội hình xuất phát

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.gaustad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kalulu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Foderingham#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Correia#66

A.Correia#20
A.Correia#75

A.Correia#90

A.Correia#70

A.Correia#19
A.Correia#26

A.Correia#22

A.Correia#45

A.Correia#11

A.Correia#21
A.Correia#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Villarreal CF
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 4
Pafos FC
Pafos FC1 - 5
FC Bayern Munich
Pafos FC2 - 1
Olympiakos Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Omonia 29is Maiou
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca3 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#21#30#42#55#60#70
Aris Limassol
#11#21#30#42#54#60#70
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC
Enosis Neon Paralimniou