Cypriot First Division23:00 ngày 14/03/2026

Akritas Chloraka
0 - 4

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốPafos FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
29Chỉ số 2468
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
76Chỉ số 23106
0Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
AEK Larnaca3 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Aris Limassol
Omonia Aradippou2 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
Pafos FC2 - 1
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
Pafos FC
Digenis Morphou0 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
Pafos FC1 - 2
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#10#20#30#42#54#60#70
Pafos FC
#14#21#30#41#512#60#70
Enosis Neon Paralimniou