Cypriot First Division00:00 ngày 02/03/2026

Aris Limassol
2 - 2

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốPafos FC
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23106
0Chỉ số 81
1Chỉ số 212
38Chỉ số 2481
4Chỉ số 219
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
308094571976181620
Đội hình xuất phát

Gustavo Pajé#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ross·McCausland#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sane mamadou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Yago#75

S.Yago#90

S.Yago#70

S.Yago#66

S.Yago#4

S.Yago#28

S.Yago#14
S.Yago#29

S.Yago#25
S.Yago#88
S.Yago#99
Pafos FC
18881721143048077793
Đội hình xuất phát

Lelê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Michael#33

N.Michael#9

N.Michael#19

N.Michael#23

N.Michael#20

N.Michael#99

N.Michael#82

N.Michael#2

N.Michael#8

N.Michael#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Aris Limassol
Akritas Chloraka1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
Pafos FC
Digenis Morphou0 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC4 - 1
SK Slavia Praha
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
Chelsea1 - 0
Pafos FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#12#20#30#41#51#60#70
Pafos FC
#12#20#30#41#512#60#70
Apollon Limassol FC
Enosis Neon Paralimniou