Romanian Super Liga01:30 ngày 09/08/2025

Metaloglobus
0 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Dinamo 1948
1Chỉ số 30
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
27Chỉ số 2573
118Chỉ số 2394
79Chỉ số 2460
14Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-21181941321612241115
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Pašagić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Morais#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Irimia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Irimia#9

D.Irimia#8

D.Irimia#20

D.Irimia#29

D.Irimia#5

D.Irimia#34

D.Irimia#22

D.Irimia#10

D.Irimia#7

D.Irimia#2
D.Irimia#17
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-313241532381077997
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ikoko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kyriakou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Musi#48

A.Musi#17

A.Musi#13

A.Musi#29

A.Musi#73

A.Musi#18

A.Musi#5

A.Musi#21

A.Musi#9

A.Musi#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus7 - 0
CS Paulesti
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
Metaloglobus1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Metaloglobus1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Metaloglobus
FC Voluntari1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
FC Dinamo 1948
Tunari1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 2
Omonia Nicosia FC
Motor Lublin3 - 3
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#30#41#56#60#70
FC Dinamo 1948
#11#21#30#40#59#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia