Bulgarian First League23:00 ngày 11/08/2025

FK Septemvri Sofia
2 - 3

Beroe Stara Zagora
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốBeroe Stara Zagora
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 32
10Chỉ số 217
59Chỉ số 2455
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
96Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-121204132756103379
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.tomovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Serber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#29
B.Fourrier#18
B.Fourrier#11
B.Fourrier#22

B.Fourrier#1

B.Fourrier#14
B.Fourrier#30
B.Fourrier#17

B.Fourrier#28
Beroe Stara Zagora
Sơ đồ 4-2-3-1125314238192021107
Đội hình xuất phát

A·Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

johny#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

juan salomoni#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Valkov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tijan sonha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ÁlexMasogo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Carlos algarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gianluca colla#20 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

alberto tajero saido#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

nene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

juanca pineda#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
juanca pineda#22
juanca pineda#18

juanca pineda#24

juanca pineda#11
juanca pineda#6

juanca pineda#99
juanca pineda#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beroe Stara Zagora2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 0
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 3
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 0
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri Sofia
Belasitsa Petrich1 - 3
FK Septemvri Sofia
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Marek Dupnitza
FK Levski Krumovgrad1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna4 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Spartak Varna0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 0
Atletik Kuklen
Botev Plovdiv1 - 2
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 2
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 4
FK Chernomorets 1919 Burgas
Beroe Stara Zagora3 - 1
Spartak Varna
CSKA Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 6
Botev PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#12#21#30#41#56#60#70
Beroe Stara Zagora
#13#22#30#42#56#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich