Bulgarian First League23:00 ngày 25/08/2025

Slavia Sofia
2 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốArda
4Chỉ số 213
3Chỉ số 23
73Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 225
34Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
5Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-3-3998762420711173771018
Đội hình xuất phát

I.Andonov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

mouhamed dosso#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Balov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Balov#15
K.Balov#23

K.Balov#13

K.Balov#9

K.Balov#12
K.Balov#14

K.Balov#7

K.Balov#17

K.Balov#21
Arda
Sơ đồ 4-2-3-11223182142011334539
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

isnaba mane#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vutov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vutov#92

A.Vutov#10

A.Vutov#35

A.Vutov#17

A.Vutov#30

A.Vutov#80

A.Vutov#26

A.Vutov#93

A.Vutov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Arda
Arda3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Arda
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Arda
Arda3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Arda
Slavia Sofia1 - 0
Arda
Arda1 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Marek Dupnitza
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Rakow Czestochowa1 - 0
Arda
Arda2 - 0
Kauno Zalgiris
Arda0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Kauno Zalgiris0 - 1
Arda
Botev Plovdiv0 - 5
Arda
HJK Helsinki2 - 2
Arda
Arda1 - 1
Lokomotiv Sofia
Arda0 - 0
HJK Helsinki
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda1 - 2
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#22#30#44#53#60#70
Arda
#10#20#30#40#53#60#70
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
PFK Montana