Bulgarian First League01:15 ngày 02/08/2025

CSKA 1948 Sofia
2 - 1

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốFK Septemvri Sofia
9Chỉ số 227
4Chỉ số 211
68Chỉ số 2379
3Chỉ số 33
38Chỉ số 2446
5Chỉ số 213
1Chỉ số 41
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11325213341211206793
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Benamar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wagninho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sobrero#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#94
mamadou diallo#25
mamadou diallo#88

mamadou diallo#17

mamadou diallo#1
mamadou diallo#77

mamadou diallo#19

mamadou diallo#10

mamadou diallo#4
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1212941327657331026
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Atanasov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Fourrier#20

B.Fourrier#12

B.Fourrier#28

B.Fourrier#23
B.Fourrier#30

B.Fourrier#14
B.Fourrier#19
B.Fourrier#11
B.Fourrier#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Maribor1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Goztepe
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Vojvodina Novi Sad
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Aris Limassol
CSKA 1948 Sofia1 - 5
Malisheva
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Egnatia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
FC Drita
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri Sofia
Belasitsa Petrich1 - 3
FK Septemvri Sofia
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Marek Dupnitza
FK Levski Krumovgrad1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#12#22#31#44#54#60#70
FK Septemvri Sofia
#11#21#31#43#511#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Botev Vratsa
Spartak Varna
PFK Montana
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich