Bulgarian First League22:00 ngày 15/09/2025

CSKA 1948 Sofia
3 - 1

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốSlavia Sofia
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
6Chỉ số 26
96Chỉ số 2377
1Chỉ số 31
75Chỉ số 2463
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-3-31396882122103420679377
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ardile adama traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Sobrero#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Franco#19

E.Franco#3

E.Franco#94

E.Franco#1

E.Franco#6

E.Franco#11
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-3-3998762420711173771018
Đội hình xuất phát

I.Andonov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

mouhamed dosso#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Balov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Balov#9

K.Balov#13
K.Balov#23

K.Balov#15

K.Balov#7

K.Balov#21
K.Balov#14

K.Balov#22

K.Balov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki Nis
Levski Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Maribor1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
Slavia Sofia2 - 2
CSKA Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Arda
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Marek Dupnitza
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#13#21#30#41#56#60#70
Slavia Sofia
#11#21#30#41#56#60#70
Cherno More Varna
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv