Bulgarian First League23:00 ngày 18/07/2025

CSKA 1948 Sofia
1 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốArda
8Chỉ số 226
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
83Chỉ số 2455
114Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-113236213331911206793
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Acheampong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kufre eta#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Njomgang William Fonkeu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.boychev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sobrero#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#4
mamadou diallo#88

mamadou diallo#9
mamadou diallo#77

mamadou diallo#94

mamadou diallo#1

mamadou diallo#34
mamadou diallo#12
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112193183580201139109
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vutov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Karagaren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nikolov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Nikolov#16
G.Nikolov#27
G.Nikolov#26

G.Nikolov#33

G.Nikolov#12
G.Nikolov#45
G.Nikolov#15

G.Nikolov#30

G.Nikolov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
Arda
Arda0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Arda
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda0 - 3
CSKA 1948 Sofia
Arda0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda0 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Maribor1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Goztepe
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Vojvodina Novi Sad
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Aris Limassol
CSKA 1948 Sofia1 - 5
Malisheva
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Egnatia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
FC Drita
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Levski KrumovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda1 - 2
Beitar Jerusalem
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Arda2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 0
PFK Montana
Arda4 - 0
Sportist Svoge
Arda1 - 1
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 2
Arda
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Arda0 - 3
Levski Sofia
Arda1 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#42#53#60#70
Arda
#10#20#31#43#52#60#70
Botev Vratsa
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich