Armenian Premier League22:00 ngày 27/05/2026

Ararat-Armenia FC
1 - 0

Gandzasar Kapan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốGandzasar Kapan
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
1Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
79Chỉ số 2383
38Chỉ số 2429
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-124247452088771079
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hakobyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#13

A.Eloyan#16

A.Eloyan#0

A.Eloyan#11

A.Eloyan#3

A.Eloyan#19
A.Eloyan#35

A.Eloyan#36

A.Eloyan#25
A.Eloyan#12

A.Eloyan#90

A.Eloyan#33
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 5-2-331207715470149792110
Đội hình xuất phát
nikita lobusov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.obonde#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.khachatryan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Voskanyan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Danylo·Malov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
chibuike ofoeke emmanuel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

J.Nobrega#79 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
E.Lizalda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#16

G.Petrosyan#11

G.Petrosyan#7
G.Petrosyan#47
G.Petrosyan#88
G.Petrosyan#27
G.Petrosyan#38

G.Petrosyan#1

G.Petrosyan#2

G.Petrosyan#12

G.Petrosyan#33
G.Petrosyan#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gandzasar Kapan0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Gandzasar KapanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 4
FC Noah
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan3 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 4
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#11#21#30#41#50#60#70
Gandzasar Kapan
#10#20#30#42#50#60#70