Uzbekistan Super League16:00 ngày 16/12/2025

Aral Nukus
0 - 1

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aral NukusChỉ sốBuxoro FK
42Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 220
2Chỉ số 27
0Chỉ số 241
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aral Nukus
Sơ đồ 4-3-312415662711231459
Đội hình xuất phát
N.Zievutdinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Akhmadzhonov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Musaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Jurabaev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Alijonov#66 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Kuanishbaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Arazov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Sindarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
d.ismoilov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Kutybaev#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
I.Kutibaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Kutibaev#21
I.Kutibaev#6
I.Kutibaev#17
I.Kutibaev#25
I.Kutibaev#44
I.Kutibaev#55
I.Kutibaev#19
I.Kutibaev#77
I.Kutibaev#7
Buxoro FK
Sơ đồ 3-4-3159433262527102219
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

yuldoshev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Tupliev#16

B.Tupliev#9

B.Tupliev#17

B.Tupliev#11
B.Tupliev#14
B.Tupliev#8

B.Tupliev#97
B.Tupliev#88
B.Tupliev#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK5 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK4 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 2
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent0 - 3
Aral Nukus
FarDU1 - 1
Aral Nukus
Olympic MobiUz3 - 1
Aral Nukus
QMU Jayxun1 - 2
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 0
FarDU
Aral Nukus2 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus2 - 1
QMU JayxunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Xorazm Urganch
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aral Nukus
#10#20#30#40#52#60#70
Buxoro FK
#11#21#30#42#57#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912