Uzbekistan Pro League18:00 ngày 05/10/2025

QMU Jayxun
1 - 2

Aral Nukus
Thống kê
Thống kê trận đấu
QMU JayxunChỉ sốAral Nukus
2Chỉ số 214
34Chỉ số 2566
33Chỉ số 2487
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 2215
2Chỉ số 29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aral Nukus2 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus4 - 0
QMU JayxunĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 2
Olympic MobiUz
FarDU5 - 2
QMU Jayxun
Lokomotiv Tashkent5 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 1
QMU Jayxun
Olympic MobiUz3 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 1
FarDU
QMU Jayxun1 - 1
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent1 - 2
QMU Jayxun
Olympic MobiUz4 - 1
QMU JayxunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus2 - 0
FarDU
Aral Nukus2 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus2 - 1
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
Olympic FK Tashkent0 - 1
Aral Nukus
FarDU0 - 1
Aral Nukus
Olympic MobiUz2 - 1
Aral NukusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
QMU Jayxun
#11#20#31#42#52#60#70
Aral Nukus
#12#20#30#41#59#60#70