Uzbekistan Pro League19:30 ngày 26/08/2025

Aral Nukus
2 - 0

FarDU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aral NukusChỉ sốFarDU
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2390
52Chỉ số 2454
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 213
1Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus2 - 1
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
Olympic FK Tashkent0 - 1
Aral Nukus
FarDU0 - 1
Aral Nukus
Olympic MobiUz2 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 0
Sementchi Kuvasoy
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Aral NukusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
FarDU0 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz2 - 1
FarDU
FarDU1 - 0
Olympic FK Tashkent
QMU Jayxun1 - 1
FarDU
FarDU0 - 1
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FarDU
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
Navbahor Namangan3 - 1
FarDU
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Neftchi Fergana3 - 1
FarDUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aral Nukus
#12#21#30#42#51#60#70
FarDU
#10#20#30#42#53#60#70