Kenyan Premier League20:00 ngày 07/11/2025

Bidco United
0 - 1

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bidco UnitedChỉ sốTusker
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
5Chỉ số 225
93Chỉ số 2473
131Chỉ số 23103
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bidco United0 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Bidco United
Tusker0 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 3
Tusker
Tusker3 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 1
Tusker
Bidco United0 - 2
Tusker
Tusker2 - 1
Bidco United
Tusker2 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 1
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Bidco United0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Bidco United
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 0
Nairobi United
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Sofapaka FC1 - 2
Bidco United
Bidco United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Bidco United1 - 0
KCB SC
Shabana FC2 - 1
Bidco UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Kakamega Homeboyz1 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Kariobangi Sharks
Muranga0 - 1
Tusker
Tusker1 - 1
Shabana FC
Tusker0 - 0
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
Tusker
Tusker0 - 2
KCB SC
Kakamega Homeboyz0 - 0
Tusker
Tusker0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC7 - 1
TuskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bidco United
#10#20#30#41#56#60#70
Tusker
#11#21#30#41#52#60#70
AFC Leopards
Kenya Police FC
Bandari