Kenyan Premier League18:00 ngày 17/12/2025

Tusker
0 - 1

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốNairobi United
3Chỉ số 28
100Chỉ số 2396
2Chỉ số 36
4Chỉ số 213
76Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
Tusker1 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Mara Sugar FC0 - 1
Tusker
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Tusker1 - 2
Kenya Police FC
Bidco United0 - 1
Tusker
Kakamega Homeboyz1 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Kariobangi Sharks
Muranga0 - 1
Tusker
Tusker1 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Muranga
Posta Rangers2 - 0
Nairobi United
Nairobi United0 - 1
Mathare United
Nairobi United0 - 1
Maniema Union
Wydad Casablanca3 - 0
Nairobi United
Nairobi United4 - 2
Kariobangi Sharks
Nairobi United3 - 1
Bandari
Nairobi United0 - 3
Sofapaka FC
Etoile Sahel2 - 0
Nairobi United
Nairobi United2 - 0
Etoile SahelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#10#20#30#42#53#60#70
Nairobi United
#11#21#30#46#58#60#70
AFC Leopards
KCB SC