Kenyan Premier League18:00 ngày 29/10/2025
APS Bomet
1 - 2

Kakamega Homeboyz
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốKakamega Homeboyz
102Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
60Chỉ số 2479
1Chỉ số 2110
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Kariobangi Sharks1 - 2
Kenya Police FC
Muranga
Shabana FC4 - 2
MCF FC0 - 0
Nzoia United
Kibera Black Stars1 - 0
Kisumu All Stars
Darajani Gogo1 - 0
Vihiga UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kakamega Homeboyz3 - 1
Bidco United
Kakamega Homeboyz0 - 2
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega Homeboyz
Mara Sugar FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Tusker
Bidco United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 1
Kenya Police FC
Mathare United0 - 1
Kakamega HomeboyzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#11#21#30#41#54#60#70
Kakamega Homeboyz
#12#21#30#41#55#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
KCB SC
Bandari
Posta Rangers