Cypriot First Division23:00 ngày 26/04/2026

Apollon Limassol FC
2 - 3

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốOmonia Nicosia FC
6Chỉ số 25
7Chỉ số 225
2Chỉ số 35
37Chỉ số 2448
75Chỉ số 2371
2Chỉ số 215
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
8045265014443054822
Đội hình xuất phát

A.Youssef#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vrikkis#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antreas shikkis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Marković#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Escriche#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Adoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Kühn#23
P.Kühn#86

P.Kühn#17

P.Kühn#76

P.Kühn#41
P.Kühn#90
P.Kühn#91

P.Kühn#10
P.Kühn#89
P.Kühn#31

P.Kühn#12
Omonia Nicosia FC
7429521114193079822
Đội hình xuất phát

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kyriakidis#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tanković#82

M.Tanković#23

M.Tanković#27

M.Tanković#28

M.Tanković#85
M.Tanković#78

M.Tanković#18
M.Tanković#31

M.Tanković#8

M.Tanković#44

M.Tanković#6

M.Tanković#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC5 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Rijeka3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#12#21#30#42#56#60#70
Omonia Nicosia FC
#13#22#31#44#55#60#70
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou