Cypriot First Division01:30 ngày 16/03/2026

Omonia Nicosia FC
5 - 0

Olympiakos Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốOlympiakos Nicosia FC
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 24
114Chỉ số 23125
57Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
307429102312227231911
Đội hình xuất phát

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chatzigiovanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Uzoho#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ewandro#78
Ewandro#88

Ewandro#44

Ewandro#6

Ewandro#5

Ewandro#82
Ewandro#92

Ewandro#7

Ewandro#85

Ewandro#98
Ewandro#90

Ewandro#8
Olympiakos Nicosia FC
11120993942199881237
Đội hình xuất phát

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tocka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Omorowa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kovalenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bradonjic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.charalambous#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Felipe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

konomis leonidas#10
konomis leonidas#22

konomis leonidas#40
konomis leonidas#18
konomis leonidas#80

konomis leonidas#31
konomis leonidas#16

konomis leonidas#32

konomis leonidas#42
konomis leonidas#70

konomis leonidas#25

konomis leonidas#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC3 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Rijeka3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rijeka
Omonia Nicosia FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 3
Akritas Chloraka
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC3 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Banga Gargzdai
Olympiakos Nicosia FC0 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#15#23#30#40#53#60#70
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#30#41#54#60#70
Anorthosis Famagusta FC